PVP K60 lấp khoảng trống giữa K30 tầm trung và mác K90 có độ nhớt cao nhất — một loại povidone khối lượng phân tử cao được thiết kế cho các ứng dụng làm đặc, tạo màng và kết dính dài hạn đòi hỏi khắt khe, nơi K30 chưa đủ mạnh nhưng chưa cần đến độ nhớt của K90.
Sản phẩm · Dòng PVP K
PVP K60 (Povidone K60)
Số CAS: 9003-39-8Cấp độ: K60
Thông số kỹ thuật
| K-value (Fikentscher) | 50.0 – 62.0 |
|---|---|
| pH (dung dịch nước 1%) | 3.0 – 5.0 |
| Hàm lượng ẩm | ≤ 5.0% |
| Khối lượng phân tử | ≈ 300,000 – 400,000 Da |
| Peroxide (H₂O₂) | ≤ 400 ppm |
| Số CAS | 9003-39-8 |
K-value (Fikentscher)
50.0 – 62.0
pH (dung dịch nước 1%)
3.0 – 5.0
Hàm lượng ẩm
≤ 5.0%
Khối lượng phân tử
≈ 300,000 – 400,000 Da
Peroxide (H₂O₂)
≤ 400 ppm
Số CAS
9003-39-8
Ứng dụng chính
Sơn phủ hiệu năng cao & Gel đặc
Khả năng làm đặc và tạo màng mạnh cho sơn phủ độ nhớt cao và hệ gel đặc.
Keo bảo vệ & Ổn định Hỗn dịch
Ổn định hỗn dịch và hệ phân tán theo thời gian cho công thức uống/dùng ngoài và mỹ phẩm.
Ứng dụng Kết dính dài hạn
Độ bám dính mạnh hơn, bền hơn cho một số ứng dụng kết dính công nghiệp và đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp
PVP K60 khác K30 và K90 như thế nào?
K60 nằm giữa K30 và K90 về khối lượng phân tử và độ nhớt. Nó mang lại khả năng làm đặc và tạo màng mạnh hơn rõ rệt so với K30, nhưng chưa đạt đến độ nhớt rất cao của K90 — hữu ích khi nhà công thức cần độ đậm đặc hơn K30 nhưng không cần đến toàn bộ sức mạnh của K90.
PVP K60 thường được dùng trong công thức nào?
Sơn phủ độ nhớt cao, hệ gel đặc, ứng dụng keo bảo vệ và các ứng dụng kết dính dài hạn trong dược phẩm, mỹ phẩm và một số công thức công nghiệp chọn lọc.
Quý công ty có cung cấp chứng nhận phân tích cho từng lô không?
Có, chứng nhận phân tích (COA) theo từng lô cụ thể được cung cấp cùng mỗi lô hàng, kèm chứng nhận ISO9001/ISO14001 và tài liệu tham chiếu DMF/CEP khi cần.