Sản phẩm · Dòng PVP K

PVP K12 / K15 / K17 (Povidone Khối lượng phân tử thấp)

Số CAS: 9003-39-8Các cấp độ: K12 / K15 / K17

Thông số kỹ thuật — So sánh các cấp độ

K12

K-value (Fikentscher): 10.2 – 13.8

pH (dung dịch nước 1%): 3.0 – 5.0

Hàm lượng ẩm: ≤ 5.0%

Khối lượng phân tử: ≈ 2,000 – 3,000 Da

Peroxide (H₂O₂): ≤ 400 ppm

Số CAS: 9003-39-8

K15

K-value (Fikentscher): 12.75 – 17.25

pH (dung dịch nước 1%): 3.0 – 5.0

Hàm lượng ẩm: ≤ 5.0%

Khối lượng phân tử: ≈ 8,000 – 10,000 Da

Peroxide (H₂O₂): ≤ 400 ppm

Số CAS: 9003-39-8

K17

K-value (Fikentscher): 15.30 – 18.36

pH (dung dịch nước 1%): 3.0 – 5.0

Hàm lượng ẩm: ≤ 5.0%

Khối lượng phân tử: ≈ 10,000 – 15,000 Da

Peroxide (H₂O₂): ≤ 400 ppm

Số CAS: 9003-39-8

Ứng dụng chính

Thuốc tiêm & Nhãn khoa

Chất hòa tan, ức chế kết tinh và ổn định cho thuốc tiêm, ổn định protein và tính thấm thuốc nhỏ mắt.

Làm trong Đồ uống

K15 loại bỏ polyphenol gây đục và ổn định màu sắc/độ trong khi chế biến bia và rượu vang.

Nghiên cứu Hạt nano

K12/K15 làm chất ổn định polymer trong tổng hợp hạt nano — độ hòa tan dự đoán được, ảnh hưởng độ nhớt thấp.

Công thức Mỹ phẩm

K17 làm chất tăng cường hòa tan, chất kết dính nhẹ và tạo màng khi cần kiểm soát độ nhớt chính xác.

Chọn giữa K12, K15 và K17

Cả ba cấp độ đều phục vụ vai trò chức năng tương tự; lựa chọn thường phụ thuộc vào cấu hình độ nhớt và hành vi gia công mà công thức của bạn cần. K12 có khối lượng phân tử thấp nhất và thường được ưa dùng cho ứng dụng cần tác động độ nhớt tối thiểu. K17 nằm ở đầu cao của nhóm, mang lại khả năng kết dính và tạo màng tốt hơn một chút trong khi vẫn dễ gia công. Nếu bạn không chắc cấp độ nào phù hợp, hãy chia sẻ ứng dụng mục tiêu — chúng tôi có thể đề xuất điểm khởi đầu để thử nghiệm.

K12, K15 và K17 là các mác có độ nhớt thấp nhất trong dòng povidone K. Chúng có chung một vai trò — chất hòa tan, ức chế kết tinh và ổn định — và thường được lựa chọn trong nhóm này dựa trên yêu cầu độ nhớt và gia công cụ thể của công thức, nên dễ dàng đánh giá cùng nhau.

Đọc thêm

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt chính giữa K12, K15 và K17 là gì?
Cả ba đều là mác povidone khối lượng phân tử thấp, chủ yếu dùng làm chất hòa tan, ức chế kết tinh và ổn định. Khác biệt nằm ở mức độ — K12 có khối lượng phân tử và ảnh hưởng đến độ nhớt thấp nhất, K17 cao nhất trong nhóm này, K15 ở giữa. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu độ nhớt và quy trình gia công cụ thể của công thức.
PVP K15 có được dùng trong ứng dụng thực phẩm và đồ uống không?
Có, PVP K15 thường được dùng làm chất trợ lọc trong sản xuất bia và rượu vang để loại bỏ các hợp chất gây đục và ổn định ngoại quan.
Các mác này đạt tiêu chuẩn dược điển nào?
Được sản xuất đáp ứng yêu cầu chuyên luận USP/NF, EP, JP và BP, có hồ sơ theo lô để phục vụ hồ sơ đăng ký quy định.
Quý công ty có cung cấp chứng nhận phân tích cho từng lô không?
Có, chứng nhận phân tích (COA) theo từng lô cụ thể được cung cấp cùng mỗi lô hàng, kèm chứng nhận ISO9001/ISO14001 và tài liệu tham chiếu DMF/CEP khi cần.
Quay lại Tổng quan PVP
Các cấp độ khác:K12K15K17K25K30K60K90K120